Posted on Leave a comment

Khu du lịch biển Đồng Châu

Biển Đồng Châu

Khoảng Lặng Bình Yên Và Nét Đẹp Lao Động Nơi Biển Cạn

VẺ ĐẸP CỦA ĐỒNG CHÂU

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa điểm du lịch mang vẻ đẹp độc lạ, yên bình và đậm chất thơ của vùng duyên hải Bắc Bộ thì Khu du lịch biển Đồng Châu (Nam Thịnh, Hưng Yên) chính là câu trả lời hoàn hảo. Nơi đây không dành cho những ai tìm kiếm làn nước biển xanh ngắt hay dải cát trắng phau, mà Đồng Châu quyến rũ du khách bằng một khoảng lặng bình yên, thơ mộng của một vùng biển cạn và bức tranh lao động đầy sắc màu của những người dân vùng biển châu thổ sông Hồng. 

Nhắc đến Đồng Châu, người ta sẽ nhớ ngay đến một bãi biển rất đặc trưng với dải cát mang sắc nâu sẫm của phù sa, trải dài tít tắp đến tận chân trời. Sự độc đáo và khác biệt nhất của Đồng Châu nằm ở những chòi canh ngao mọc lên san sát giữa biển – hình ảnh đã trở thành “thương hiệu” độc nhất vô nhị nơi đây. Những chiếc chòi tre cao lênh khênh, đứng vững chãi trước sóng gió, nhìn từ xa tựa như những nốt nhạc trầm bổng trên một phím đàn khổng lồ của biển cả. Khi thủy triều rút xuống, mặt biển phẳng lặng như gương, phản chiếu bóng dáng của những người dân làng biển đang cần mẫn cào ngao trong sương sớm. Sự hòa quyện giữa thiên nhiên bao la và nét đẹp lao động giản dị ấy đã biến Đồng Châu thành một “thánh địa” của những nhiếp ảnh gia và những tâm hồn đam mê xê dịch muốn săn tìm những khoảnh khắc nghệ thuật chân thực nhất. 

TRẢI NGHIỆM TUYỆT VỜI

Đến với khu du lịch Đồng Châu, trải nghiệm tuyệt vời nhất chính là rũ bỏ đôi giày, bước đi bằng đôi chân trần trên bãi cát mềm mịn để cảm nhận cái mát lạnh của phù sa và vị mặn mòi của biển cả. Du khách có thể thong thả dạo bộ, đón những cơn gió biển mát lịm và tận mắt chứng kiến cuộc sống mưu sinh đầy thú vị của người dân bản địa. Không chỉ có vậy, từ bãi biển Đồng Châu, bạn có thể dễ dàng thuê tàu hoặc xuồng máy để đi ra khám phá thêm các cồn biển hoang sơ nổi tiếng khác ở ngoài khơi như Cồn Thủ hay Cồn Vành. Và tất nhiên, một chuyến đi biển sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi hương vị ẩm thực đặc sản. Sau một ngày dài mải mê khám phá, ngồi bên bờ biển lộng gió và thưởng thức một nồi ngao hấp sả ớt nóng hổi, đĩa vạng nhảy nướng mỡ hành hay những món cá khoai, nộm sứa tươi giòn sẽ là cách tuyệt vời nhất để bạn khép lại hành trình của mình.

Đồng Châu không ồn ào, không vồn vã, nơi đây giữ chân du khách bằng sự mộc mạc và tĩnh lặng nguyên bản. Dù là một chuyến đi tự túc trong ngày hay một kỳ nghỉ ngắn cuối tuần cùng gia đình, vùng biển cạn Tiền Hải này chắc chắn sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm bình dị nhưng vô cùng sâu sắc, giúp bạn tìm lại sự cân bằng sau những bộn bề của cuộc sống.

Posted on Leave a comment

Chùa Keo

CHÙA KEO

KIỆT TÁC KIẾN TRÚC GỖ 400 NĂM TUỔI

Nằm bên tả ngạn sông Hồng, mảnh đất Hưng Yên mới không chỉ có những phố hiến rêu phong, mà còn là nơi ôm trọn một báu vật tâm linh vô giá của vùng đồng bằng Bắc Bộ: Chùa Keo (Thần Quang Tự). Tọa lạc tại xã Vũ Tiên, ngôi cổ tự từ thời Lê Trung Hưng này đã trải qua gần bốn thế kỷ thăng trầm để trở thành một Di tích quốc gia đặc biệt, một kiệt tác kiến trúc bằng gỗ lim khiến giới chuyên môn phải nghiêng mình thán phục.

LỊCH SỬ CHÙA KEO

Chùa Keo có nguồn gốc sâu xa từ thời Lý, do Thiền sư Dương Không Lộ xây dựng năm 1061 tại làng Giao Thủy (bên tả ngạn sông Hồng). Ban đầu chùa có tên là Nghiêm Quang Tự. Đến năm 1611, một trận đại hồng thủy lớn đã làm sạt lở toàn bộ ngôi chùa cổ.

Chính vì vậy, nhân dân địa phương đã phải di dời và xây dựng lại ngôi chùa mới. Công trình kiến trúc Chùa Keo bề thế như chúng ta chiêm ngưỡng ngày nay được khởi công vào năm 1630 và hoàn thành vào năm 1632, dưới thời Lê Trung Hưng. Trải qua gần 4 thế kỷ thăng trầm, ngôi cổ tự này vẫn vẹn nguyên linh hồn cổ kính và vinh dự được xếp hạng là Di tích quốc gia đặc biệt, trở thành minh chứng hùng hồn cho đôi bàn tay tài hoa, khối óc phi thường của những người nghệ nhân Việt xưa.

  • Đối tượng thờ tự: Chùa được xây dựng theo bố cục “Tiền Phật hậu Thánh”. Bên cạnh khu thờ Phật, nơi đây còn là đền thờ Quốc sư Dương Không Lộ – một vị cao tăng đại đức thời Lý có công lớn với triều đình và nhân dân.

  • Điểm đặc sắc lễ hội: Sức hút của Chùa Keo gắn liền với những giá trị văn hóa phi vật thể sâu sắc, minh chứng qua câu ca dao: “Dù cho cha đánh mẹ treo / Em không bỏ hội chùa Keo hôm Rằm”. Ghé thăm vào mùa lễ hội, du khách sẽ được hòa mình vào không khí hội làng rộn rã, chứng kiến các nghi thức cổ kính độc đáo như điệu múa ếch vồ, hội thi nấu cơm, hay thi bắt vịt đậm đà bản sắc quê hương.

 

KIẾN TRÚC ĐỘC ĐÁO

Chùa Keo được giới chuyên môn thán phục và đánh giá là một kiệt tác nghệ thuật bằng gỗ, thể hiện đôi bàn tay tài hoa và khối óc phi thường của những nghệ nhân xưa:

  • Bố cục & Kết cấu: Cổ tự mang lối kiến trúc “Nội công ngoại quốc” bề thế với hơn một trăm gian nhà hoàn toàn bằng gỗ lim quý hiếm. Điều kỳ diệu là toàn bộ công trình được gắn kết với nhau bằng hệ thống mộng gỗ tinh xảo mà không cần sử dụng một chiếc đinh kim loại nào, tạo nên kết cấu vững chãi thách thức thời gian.
  • Điểm nhấn không gian: Trục thần đạo của ngôi chùa dẫn lối qua những hồ nước trong vắt, những dãy hành lang dài hun hút với hàng cột gỗ thẳng tắp và những nét chạm khắc rồng phượng tinh xảo từ thế kỷ XVII.
  • Biểu tượng Gác chuông: Linh hồn của kiến trúc Chùa Keo chính là tòa Gác chuông cao hơn 11 mét. Công trình mang dạng thức chồng diêm cổ các với 3 tầng 12 mái cong vút, thanh thoát như một đóa hoa sen khổng lồ nở bừng giữa khoảng trời bao la, nơi đang lưu giữ ba quả chuông đồng cổ nặng hàng tấn.
Posted on Leave a comment

Khu du lịch biển Cồn Vành

Khu du lịch biển Cồn Vành

-Vũ Điệu Hoang Sơ Của Rừng Và Biển Giữa Lòng Hưng Yên-

Nếu bạn đã quá quen thuộc với những bãi biển sầm uất, rợp bóng nhà cao tầng và những dịch vụ thương mại hóa, hãy thử một lần về với Biển Cồn Vành (Thái Bình). Nơi đây không có những bờ cát trắng phau trải dài như miền Trung, nhưng lại mang một sức hút rất riêng từ sự mộc mạc, hoang sơ – một “viên ngọc thô” được ôm ấp bởi dòng chảy phù sa và những cánh rừng ngập mặn xanh mướt. Sự đặc biệt của Cồn Vành không chỉ nằm ở cảnh quan mà còn ở giá trị tự nhiên quý giá, khi nơi đây đã vinh dự được UNESCO công nhận là một phần cốt lõi của Khu dự trữ sinh quyển thế giới châu thổ sông Hồng. Chính danh hiệu tầm cỡ này là minh chứng rõ nét nhất cho hệ sinh thái động thực vật vô cùng phong phú, độc đáo và vẹn nguyên mà thiên nhiên đã ban tặng cho vùng đất này.

Biển Cồn Vành được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển châu thổ sông Hồng @nemtv.vn

Trải nghiệm khám phá bất tận

Hành trình đến với Cồn Vành là một trải nghiệm đánh thức mọi giác quan. Ngay từ khi bước vào con đường dẫn ra biển, cái nóng oi ả của ngày hè bỗng chốc dịu lại nhờ những rặng phi lao cao vút, rì rào đón gió. Bước qua dải lụa xanh ấy, một không gian bao la hiện ra trước mắt với bờ cát mịn bằng phẳng, lộng gió và sóng biển dập dìu dạt dào. Điểm đặc biệt của Cồn Vành là sự rộng lớn và khoáng đạt. Vì bãi cát rất rộng, nơi đây trở thành sân chơi lý tưởng cho những ai thích vận động, từ việc chạy bộ, thả diều, đá bóng bãi biển cho đến những trò chơi teambuilding náo nhiệt cùng hội bạn thân vào mỗi buổi chiều tà.

Nhưng có lẽ, thời khắc Cồn Vành “tình” nhất và đáng trải nghiệm nhất chính là lúc hoàng hôn buông xuống và khi bình minh thức giấc. Giới trẻ khi về đây thường rỉ tai nhau mang theo những chiếc lều nhỏ để cắm trại qua đêm ngay bên bờ biển. Giữa màn đêm tĩnh mịch, chỉ có tiếng sóng vỗ rì rầm và ánh lửa trại bập bùng, mọi người có thể ngồi lại bên nhau, thưởng thức một bữa tiệc nướng BBQ ngập tràn hải sản tươi rói từ bề bề, mực nhảy đến những con ngao Tiền Hải béo múp được mua trực tiếp từ bến thuyền của ngư dân với mức giá vô cùng “hạt dẻ”. Để rồi sáng hôm sau, chỉ cần kéo khóa lều là bạn đã có thể chạm tay vào những tia nắng đầu ngày đang nhuộm hồng cả một khoảng trời và mặt biển bao la.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu chuyến hành trình chưa?

Chuyến đi Cồn Vành không cần chuẩn bị quá cầu kỳ, chỉ cần một chiếc balo nhỏ, một tâm hồn muốn xê dịch và ý thức giữ gìn vẻ đẹp nguyên sơ cho biển bằng cách không để lại rác sau khi rời đi. Dù chỉ cách các tỉnh lân cận như Hưng Yên hay Nam Định một quãng đường di chuyển ngắn, Cồn Vành chắc chắn sẽ là một điểm dừng chân hoàn hảo để bạn “sạc” lại năng lượng sau những ngày học tập và làm việc căng thẳng. Đừng ngần ngại lên lịch ngay cho cuối tuần này để tự mình cảm nhận vẻ đẹp mộc mạc nhưng đầy quyến rũ của vùng đất biển Tiền Hải nhé!

Posted on Leave a comment

Lễ hội Đền Trần

Lễ hội Đền Trần

Hào Khí Đông A Ngàn Năm Vọng Mãi

Cứ mỗi độ xuân về, từ ngày 13 đến ngày 17 tháng Giêng âm lịch, người dân khắp vùng châu thổ lại nô nức trẩy hội đền Trần để tưởng nhớ công đức vĩ đại của vương triều Trần. Để cảm nhận trọn vẹn hào khí Đông A oanh liệt, du khách thường tìm về chiêm bái và tham gia lễ hội đền Trần cổ kính

1. Đôi Nét Về Lễ Hội

Tọa lạc trên vùng đất Tam Đường, xã Long Hưng, Khu lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Trần không chỉ là di tích lịch sử mà còn là biểu tượng thiêng liêng về cội nguồn, nơi lưu giữ ký ức hào hùng của một triều đại rực rỡ, gắn liền với ba lần đại thắng quân Nguyên Mông.

Lễ hội đền Trần lưu giữ trọn vẹn các nghi lễ truyền thống. Ảnh: Báo Hưng Yên
Nguồn ảnh: Báo Hưng Yên

 Từ không gian di sản giàu giá trị ấy, lễ hội đền Trần tỉnh Hưng Yên được tổ chức không chỉ nhằm tưởng nhớ, tri ân công lao tiền nhân mà còn góp phần tôn vinh, lan tỏa những giá trị lịch sử – văn hóa bền vững trong đời sống đương đại.

2. Nét Đặc Sắc

Trong những ngày diễn ra lễ hội, không gian Đền Trần trở nên trang nghiêm nhưng cũng vô cùng sôi động. Các nghi thức dâng hương, tế lễ và hoạt động tín ngưỡng truyền thống được tổ chức long trọng, thể hiện lòng thành kính đối với các bậc tiền nhân. Bên cạnh đó, nhiều hoạt động văn hóa, văn nghệ và trò chơi dân gian đặc sắc cũng được tổ chức, tạo nên bầu không khí náo nhiệt, đậm đà bản sắc văn hóa vùng Đồng bằng sông Hồng.

 Điểm mới của lễ hội là mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng các hoạt động phần hội, đồng thời đẩy mạnh quảng bá, giới thiệu hình ảnh, sản phẩm đặc trưng của địa phương, góp phần lan tỏa giá trị văn hóa Hưng Yên.

Tinh thần đổi mới ấy được thể hiện rõ qua việc duy trì và nâng tầm các hội thi truyền thống như gói bánh chưng, thi cỗ cá, thi têm trầu cánh phượng, thi kéo lửa nấu cơm cần, hội thi thư pháp… Bên cạnh đó, nhiều loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc tiếp tục được đưa vào không gian lễ hội như thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt, giao lưu các câu lạc bộ ca trù.

Lễ rước thánh Mẫu Sinh và các đệ về đền Vua cha Bát Hải
Posted on Leave a comment

Nước mắm Diêm Điền

Nước mắm Diêm Điền

Vị Mặn Tinh Khiết

Được chắt chiu từ những làng chài lâu đời dọc bờ biển, nổi tiếng nhất là vùng biển Diêm Điền, nước mắm nơi đây là sản vật kết tinh từ món quà của đại dương và tình yêu nghề cháy bỏng.

Bí quyết trăm năm để tạo ra những giọt nước mắm cốt hảo hạng nằm ở sự khắt khe khi chọn nguyên liệu. Cá dùng để ủ mắm phải là cá cơm hoặc cá nhâm tươi rói vừa cập bến từ vịnh Bắc Bộ, thịt cá còn săn chắc. Cá tươi được đem trộn theo “tỷ lệ vàng” ba cá một muối với hạt muối biển tinh khiết của làng nghề Thụy Hải – thứ muối phơi cát đặc trưng đã được lưu kho cho chảy hết vị chát gắt. Hỗn hợp được nạp vào các thùng gỗ lớn, gài nén chặt và trải qua quy trình ủ chượp tự nhiên suốt 12 đến 24 tháng dưới cái nắng, cái gió khắc nghiệt của miền biển.

Thành phẩm ra đời là dòng nước mắm cốt sở hữu màu cánh gián trong vắt, sóng sánh như mật cùng hương thơm nồng nàn đặc trưng. Khi thưởng thức, bạn sẽ cảm nhận rõ rệt vị mặn mòi đậm đà nơi đầu lưỡi, nhưng ngay sau đó là vị ngọt hậu sâu lắng, tự nhiên từ đạm cá tôm nguyên chất, hoàn toàn không có sự can thiệp của chất bảo quản hay hương liệu nhân tạo.

 

Trong bữa cơm gia đình đầm ấm, chỉ cần một bát nước mắm cốt Diêm Điền nguyên chất, thả thêm vài lát ớt tươi để chấm cùng thịt ba chỉ luộc hay đĩa rau muống xanh giòn đã đủ sức đánh thức mọi giác quan, mang cả hơi thở của biển cả vào gian bếp Việt.

Posted on Leave a comment

Hội Đồng Bằng

HỘI ĐỒNG BẰNG

ĐỀN ĐỒNG BẰNG

Đền Đồng Bằng, hay đền Đức Vua, là một di tích lịch sử – văn hóa và một bảo tàng nghệ thuật kiến trúc vô giá. Tọa lạc tại thôn Đồng Bằng, xã Đồng Bằng, tỉnh Hưng Yên, bên dòng sông Mai Diêm, ngôi đền được xây dựng theo lối kiến trúc “tiền chữ Nhị – hậu chữ Đinh”, tạo nên một quần thể khép kín, bề thế.

Đây là nơi thờ Đức Vua Cha Bát Hải Động Đình, người có công lớn trong việc giúp Vua Hùng thứ 18 đánh giặc giữ nước và chiêu dân lập ấp. Ngoài ra, đền còn là nơi tưởng niệm Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn và các danh tướng nhà Trần trong 3 lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông.

Với những giá trị to lớn đó, năm 1986, di tích lịch sử văn hóa đền Đồng Bằng đã được Bộ Văn hóa công nhận và cấp bằng Di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia. Ngày 16/9/2016, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ra quyết định số 3247/QĐ-BVHTTDL đưa Lễ hội truyền thống Đền Đồng Bằng vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thế Quốc gia.

Lễ hội diễn ra từ ngày 20 đến 28/8 âm lịch hằng năm

nguồn: Báo dân tộc và phát triển

Hoạt Động Đặc Sắc Trong Lễ Hội

Lễ hội bao gồm hai phần chính, là phần lễ và phần hội. Phần lễ bắt đầu với lễ rước kiệu thần từ các đền Mẫu Sinh, đền các quan Đệ Nhất, Nhị, Tam, Điều Thất và Đệ Bát về đền chính của Vua Cha Bát Hải. Tiếp theo là các nghi thức dâng hương, rước bài vị và lễ khai chiêng, múa trống để mở hội. Một nghi lễ đặc biệt của Lễ hội, là lễ giã hội, mang ý nghĩa kết thúc chuỗi lễ hội và “xin lửa” để cầu may mắn.

Trong suốt thời gian diễn ra lễ hội, Nhân dân và du khách thập phương có thể tham gia nhiều hoạt động tín ngưỡng như tế lễ, dâng hương và hầu đồng. Phần hội cũng rất sôi nổi với các trò chơi dân gian và thi đấu thể thao như: Đua thuyền bơi chải, kéo co, đấu vật, cờ tướng, chọi gà, bóng chuyền.

Lễ hội không chỉ là một sinh hoạt văn hóa dân gian đặc sắc, pha trộn nhiều tín ngưỡng bản địa, mà còn giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân, được duy trì và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Như người dân Đồng Bằng vẫn thường truyền tai nhau: 

Dù ai buôn xa bán xa

22 tháng 8 giỗ Cha thì về 

Dù ai buôn bán trăm nghề 

22 tháng 8 nhớ về Đào Thôn.

Posted on Leave a comment

Bánh cáy

Bánh Cáy

-Tinh Hoa Tiến Vua, Đượm Vị Quê Lúa-

Bánh cáy làng Nguyễn

Nếu có một món ăn gói trọn cả sắc, hương và vị của mảnh đất Hưng Yên, đó chắc chắn phải là bánh cáy. Có nguồn gốc từ làng Nguyễn (xã Nguyên Xá, huyện Đông Hưng), thức quà tiến vua hảo hạng từ thế kỷ XVIII này chính là sự kết tinh từ lòng hiếu khách và đôi bàn tay vô cùng tài hoa của người dân nơi đây.

Bánh cáy bộc lộ sự kỳ công ngay từ khâu chuẩn bị nguyên liệu nông sản dồi dào. Thành phần chính là nếp cái hoa vàng được rang thành bỏng dẻo, kết hợp cùng xôi gấc, xôi lá dứa để tạo màu sắc tự nhiên. Trộn lẫn vào đó là mỡ lợn muối đường trong veo giòn sần sật, lạc vừng rang thơm, mứt bí thanh ngọt và những lát gừng già cay nồng. Tất cả được đảo đều trong mật mía mạch nha kẹo lại, ép chặt vào khuôn gỗ rồi cắt thành từng phong vuông vắn.

Thưởng thức bánh cáy là một trải nghiệm kích thích mọi giác quan. Thớ bánh ngũ sắc bắt mắt quyến rũ người ăn bởi độ dẻo giòn, bùi ngậy của nếp rang và lạc, vị ngọt đậm đà của mật mía, để rồi kết thúc bằng cái cay tê, ấm nồng của gừng già lan tỏa.

Cắt một lát bánh cáy dẻo bùi, nhấp thêm một ngụm trà xanh nóng hổi, vị chát nhẹ của trà hòa quyện với vị ngọt béo của bánh sẽ tạo nên một dư vị thanh tao, thư thái đến lạ kỳ.

Thức quà đượm tình, đậm vị này chắc chắn sẽ làm say lòng bạn ngay từ lần thử đầu tiên!

 

Posted on Leave a comment

Kẹo lạc

Kẹo Lạc

- Giòn Tan Vị Quê, Thơm Nồng Thức Quà Dân Dã -

Bên cạnh bánh cáy ngũ sắc, mảnh đất quê lúa còn ôm ấp một thức quà giản dị nhưng sức quyến rũ khó chối từ: Kẹo lạc. Không màu mè, hoa mỹ, món kẹo này chinh phục thực khách bằng chính sự mộc mạc và hương vị đượm tình đồng quê.

Để làm nên thanh kẹo ngon chuẩn vị, người thợ phải chắt chiu những hạt lạc già mẩy bùi đem rang chín tới, rồi đem “hoán” (nấu) cùng mạch nha dẻo trong và nước cốt gừng già trên chảo gang đỏ lửa. Khi hỗn hợp chuyển sang màu vàng óng như mật, khối kẹo nóng hổi được đổ ra bàn, cán mỏng nhanh tay và phủ kín một lớp vừng rang thơm phức trước khi cắt thành từng thanh nhỏ gọn.

Cắn một miếng kẹo lạc, bạn sẽ cảm nhận ngay tiếng gãy giòn tan vui tai. Ngay sau đó là sự bùng nổ của vị giác: vị ngọt thanh của mạch nha quyện chặt lấy cái bùi ngậy, béo thơm của lạc, chút nhấm nháp của vừng và hậu vị cay tê, ấm nồng thoang thoảng của gừng già.

Bạn đã sẵn sàng thưởng thức chưa?

Nếu có dịp ghé thăm xứ sở quê lúa hoặc lướt qua một gian hàng đặc sản, bạn đừng quên chọn cho mình những gói kẹo lạc mộc mạc này nhé. Hãy tự thưởng cho bản thân và gia đình một nét vị quê hương bình dị – món quà ngọt ngào chắc chắn sẽ khiến bạn ăn một lần là nhớ mãi!

Posted on Leave a comment

Làng nghề dệt

Làng Nghề Dệt

Dọc theo dòng chảy của lịch sử văn hóa, vùng đất Hưng Yên không chỉ nuôi dưỡng những tâm hồn đất Việt bằng hương sắc phù sa mà còn là nơi lưu giữ những đôi bàn tay tài hoa của nhiều thế hệ nghệ nhân. Giới mộ điệu thủ công mỹ nghệ từ xưa đến nay vẫn thường truyền tai nhau một câu nói đầy tự hào khái quát trọn vẹn tinh hoa dệt sợi của vùng đất này: “Chiếu Hới, lụa Mẹo, đũi Nam Cao”. Câu ca ấy như một tấm bản đồ di sản, dẫn lối người lữ khách tìm về ba cái nôi dệt lớn nhất, nơi những sợi cói, sợi tơ được chắt chiu để dệt nên danh tiếng một vùng đất trăm nghề.

1. LÀNG DỆT CHIẾU HỚI

Đầu tiên, nhắc đến câu nói trên là nhắc đến làng dệt chiếu Hới (làng Hải Triều), thuộc xã Long Hưng, tỉnh Hưng Yên. 

Được mệnh danh là “thủ phủ” chiếu dệt của cả miền Bắc, làng Hới mang một nét đặc trưng độc đáo là người dân dệt chiếu nhưng quanh làng không trồng cói, toàn bộ nguyên liệu phải thu mua từ các vùng cửa biển xa xôi về. Qua đôi bàn tay tài hoa, các nghệ nhân đã dệt nên những chiếc chiếu cài hoa, chiếu đậu, chiếu sợi xe mịn màng, trắng ngà và mang mùi thơm tự nhiên của cây cỏ. Chiếu Hới bền bỉ theo thời gian, dùng lâu chuyển sang màu vàng thẫm, nổi tiếng với đặc tính thoáng mát vào mùa hè và giữ ấm tốt vào mùa đông, từng là vật phẩm tiến vua và đi vào giai thoại lịch sử. 

2. LÀNG DỆT PHƯƠNG LA

Rời làng chiếu, xuôi theo câu ca ta sẽ đến với nét quý phái của làng dệt lụa sa tanh Phương La (thường gọi là làng Mẹo), thuộc xã Tiên La, tỉnh Hưng Yên.

Đây là ngôi làng nổi tiếng bởi sự trù phú và tư duy nhạy bén của người dân khi giữ vững ngọn lửa dệt tơ tằm, đũi và sa tanh cao cấp từ bao đời nay. Người Phương La rất sáng tạo, họ đã sớm đưa máy móc, mô tơ điện vào cải tiến những khung cửi thô sơ để nâng cao năng suất mà vẫn giữ trọn vẹn tinh túy của sản phẩm. Vải lụa và sa tanh nơi đây sở hữu đặc tính mềm mại, mướt mịn, bóng bẩy và cực kỳ bền màu, không chỉ chiếm lĩnh thị trường trong nước mà còn vươn tầm xuất khẩu ra thế giới. 

3. LÀNG DỆT ĐŨI NAM CAO

Mảnh ghép cuối cùng làm nên bộ ba tinh hoa chính là làng dệt đũi Nam Cao, thuộc xã Kiến Xương, tỉnh Hưng Yên.

Nghề dệt đũi tại đây có lịch sử hơn 400 năm tuổi và đã vinh dự được vinh danh là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Điểm cốt lõi tạo nên giá trị của đũi Nam Cao là quy trình sản xuất hoàn toàn thủ công từ phần tơ tằm rút lõi. Từ khâu tháo kén, kéo đũi, quay sợi cho đến nhuộm màu bằng lá cây tự nhiên đều được thực hiện tỉ mỉ bằng tay. Chất liệu đũi Nam Cao mang vẻ đẹp mộc mạc với bề mặt hơi sần đặc trưng nhưng khi mặc lại vô cùng nhẹ nhàng, thoáng mát, hiện đang là nguyên liệu cao cấp rất được ưa chuộng trong các thiết kế thời trang quốc tế. 

“Chiếu Hới, lụa Mẹo, đũi Nam Cao”

Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một gia sản văn hóa đồ sộ. Ba làng nghề dệt lớn này không chỉ là sinh kế, mà đã trở thành những mạch ngầm văn hóa chảy mãi, minh chứng cho sự cần cù, khối óc sáng tạo và tấm lòng kiên cường giữ lửa nghề truyền thống của con người nơi đây.

Posted on Leave a comment

Làng nghề làm muối Thụy Hải

Làng nghề làm muối Thụy Hải

Xã Thụy Hải, tỉnh Hưng Yên

TINH HOA DI SẢN PHI VẬT THỂ

Lãnh đạo Sở VH-TT&DL tỉnh Thái Bình trao quyết định công nhận Nghề làm muối truyền thống của xã Thụy Hải là Di sản văn hóa phi vật thể Quốc gia cho chính quyền và nhân dân địa phương (ảnh: Báo T.B).
Lãnh đạo Sở VH-TT&DL tỉnh Thái Bình trao quyết định công nhận Nghề làm muối truyền thống của xã Thụy Hải là Di sản văn hóa phi vật thể Quốc gia cho chính quyền và nhân dân địa phương (ảnh: Báo T.B).

Làng muối Thụy Hải (xưa là làng Tam Đồng) thuộc xã Thụy Hải, tỉnh Hưng Yên từ lâu đã được ví như “cái nôi” của nghề muối vùng đồng bằng sông Hồng. Không chỉ là một sinh kế thuần túy, nghề làm muối tại đây đã vinh dự được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, khẳng định giá trị lịch sử và tinh hoa lao động lưu truyền qua nhiều thế kỷ.

LÀNG NGHỀ LÀM MUỐI 700 NĂM TUỔI

Nghề muối Thụy Hải có tuổi đời hàng trăm năm, gắn liền với công lao của vị Tổ nghề Bà chúa Muối (Nguyễn Thị Ngọc Anh) – một cung phi triều Trần. Hằng năm, cứ đến ngày lễ hội đền Bà Chúa Muối, người dân lại tổ chức trang trọng các nghi thức tế lễ để tưởng nhớ công ơn của bà.

Khác với phương pháp phơi nước biển trực tiếp của miền Trung hay miền Nam, diêm dân Thụy Hải áp dụng kỹ nghệ phơi cát vô cùng độc đáo để thích ứng với đặc thù độ mặn thấp của biển miền Bắc. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ khi người dân phải xới đất, rải một lớp cát mịn rồi tưới đều nước biển lên để cái nắng gay gắt làm bốc hơi nước, giữ lại các tinh thể muối bám chặt vào từng hạt cát. Tiếp đó, phần cát khô muối này được thu gom lại và cho vào bể lọc, rồi đổ thêm nước biển vào hòa tan nhằm chắt lọc lấy “nước chạt” – loại nước muối có độ mặn đậm đặc cực cao. Cuối cùng, nước chạt được đưa lên các ô nề (sân phơi bằng gạch hoặc xi măng) để phơi cho đến cuối chiều, khi nước bốc hơi hoàn toàn và kết tinh thành những hạt muối trắng ngần, tinh khiết. 

Vào mùa làm muối (từ tháng 4 đến tháng 8 âm lịch), khắp các sân phơi lấp lánh như những tấm gương khổng lồ phản chiếu sắc trời. Nhờ quy trình lọc qua cát tỉ mỉ, muối Thụy Hải nổi tiếng mang vị mặn dịu, đậm đà nhưng không chát gắt, hậu vị ngọt và giàu hàm lượng vi khoáng tự nhiên mà hiếm nơi nào có được.

BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN